trần thế

Học thuật
Thân thiện
trần thế

Người ta thường nói rằng trần thế có nhiều điều kỳ diệu.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thế giới của con người, cõi đời: Chỉ thế giới vật chất, cuộc sống hiện tại con người đang sinh sống, đối lập với thế giới tâm linh, thần thánh hoặc cõi vĩnh hằng.
    • Cõi trần, cõi tục: Thường dùng trong văn chương, tôn giáo để chỉ về cuộc sống đầy những lo toan, vất vả, dục vọng hữu hạn của con người.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Anh ấy đã từ giã trần thế vào tuổi ngoài tám mươi. (Anh ấy đã qua đời, rời bỏ cõi đời vào tuổi ngoài tám mươi.)
    • Những thú vui trần thế chẳng thể nào làm ông ấy xao nhãng việc tu hành. (Những niềm vui vật chất nơi cõi tục không thể nào làm ông ấy xao nhãng việc tu hành.)
    • Biết bao nhiêu mối tình đẹp đã diễn ra trên cõi trần thế này. (Biết bao nhiêu mối tình đẹp đã diễn ra trên thế gian này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "rời bỏ trần thế" / "từ giã trần thế": Cách nói văn chương, trang trọng để chỉ cái chết, sự qua đời.

    • Cụ đã thanh thản rời bỏ trần thế sau một cơn bạo bệnh. (Cụ đã thanh thản qua đời sau một cơn bạo bệnh.)
  • "chuyện trần thế": Những việc, những mối quan hệ phức tạp, đời thường trong cuộc sống con người.

    • Ông ấy chán ngán những chuyện trần thế bon chen, nên lui vềẩn. (Ông ấy chán ngán những chuyện đời thường bon chen, nên lui vềẩn.)
Biến thể từ gần giống
  • Trần gian (danh từ): Từ đồng nghĩa, cùng chỉ cõi đời, thế giới con người. Thường dùng trong văn học.

    • "Trần gian" một từ rất phổ biến trong thơ ca Việt Nam.
  • Cõi tục (danh từ): Chỉ thế giới trần tục, nơi con người với những ham muốn trần thế, phân biệt với cõi thiêng liêng.

    • Sau nhiều năm lăn lộn nơi cõi tục, ông quyết định đi tu. (Sau nhiều năm lăn lộn nơi trần thế, ông quyết định đi tu.)
Từ đồng nghĩa
  • Trần gian: Cõi đời, thế gian.
  • Thế gian: Thế giới, cõi đời.
  • Cõi đời: Thế giới của sự sống con người.
  • Nhân gian: Cõi người ta (thường mang sắc thái văn chương).
Thành ngữ liên quan
  • "Trần thế ba vạn sáu nghìn ngày": Thành ngữ ý chỉ đời người ngắn ngủi (tính ra khoảng 100 năm).

    • Đời người trần thế ba vạn sáu nghìn ngày, sống sao cho ý nghĩa. (Đời người ngắn ngủi, sống sao cho ý nghĩa.)
  • "Vui thú trần thế": Chỉ những thú vui, khoái lạc vật chất nơi cõi đời.

    • Ông ta không màng đến những vui thú trần thế, chỉ chuyên tâm nghiên cứu đạo học. (Ông ta không quan tâm đến những thú vui vật chất, chỉ chuyên tâm nghiên cứu đạo học.)
trần thế

Người ta thường nói rằng trần thế có nhiều điều kỳ diệu.

  1. Nh. Trần gian.

Từ gần giống

Từ chứa "trần thế"